Tiếng Việt
Loài dương quy tiếng Anh là gì?
loài dương quy tiếng Anh là angiosperm /ˈændʒɪəʊˌspɜːm/. Thực vật có hoa, thuộc nhóm thực vật có phấn hoa và quả chứa hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angiosperm
Ví dụ câu với loài dương quy / angiosperm
- 1
The rose is a common angiosperm.
Hoa hồng là một loài dương quy phổ biến.
- 2
Many fruit trees are angiosperms.
Nhiều cây trái là loài dương quy.
Ghi chú dùng từ loài dương quy
Dương quy là nhóm thực vật có hoa, bao gồm nhiều loại cây ăn quả và cây cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'gymnosperm' (thực vật hạt trần), 'flowering plants' (thực vật có hoa), 'angiosperms' (thực vật có hoa).
Video minh hoạ loài dương quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loài dương quy
Câu hỏi thường gặp về "loài dương quy"
Loài dương quy tiếng Anh là gì?
Loài dương quy tiếng Anh là "angiosperm" (danh từ), nghĩa là: Thực vật có hoa, thuộc nhóm thực vật có phấn hoa và quả chứa hạt.
"angiosperm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angiosperm" nghĩa tiếng Việt là "loài dương quy". Dương quy là nhóm thực vật có hoa, bao gồm nhiều loại cây ăn quả và cây cảnh.
Phát âm "angiosperm" như thế nào?
"angiosperm" có phiên âm IPA /ˈændʒɪəʊˌspɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angiosperm"?
Hoa hồng là một loài dương quy phổ biến. — The rose is a common angiosperm.