Tiếng Việt
Loan báo tiếng Anh là gì?
loan báo tiếng Anh là proclaim /prəkleɪm/. Thông báo chính thức hoặc tuyên bố công khai về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proclaim
Ví dụ câu với loan báo / proclaim
- 1
Chính phủ đã loan báo các chính sách mới.
The government proclaimed the new policies.
- 2
Anh ấy đã loan báo chiến thắng của mình trước đám đông.
He proclaimed his victory to the crowd.
Ghi chú dùng từ loan báo
Loan báo là hành động công khai tuyên bố điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'announce' (thông báo), 'declare' (tuyên bố), 'announce' có nghĩa chung là thông báo, còn 'declare' thường mang ý nghĩa chính thức hoặc pháp lý.
Video minh hoạ loan báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loan báo
Câu hỏi thường gặp về "loan báo"
Loan báo tiếng Anh là gì?
Loan báo tiếng Anh là "proclaim" (động từ), nghĩa là: Thông báo chính thức hoặc tuyên bố công khai về điều gì đó.
"proclaim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proclaim" nghĩa tiếng Việt là "loan báo". Loan báo là hành động công khai tuyên bố điều gì đó.
Phát âm "proclaim" như thế nào?
"proclaim" có phiên âm IPA /prəkleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proclaim"?
The government proclaimed the new policies. — Chính phủ đã loan báo các chính sách mới.