Tiếng Việt
Tự xưng tiếng Anh là gì?
Tự xưng tiếng Anh là Proclaim oneself /prəˈkleɪm wʌnˈsɛlf/. Tự ý tuyên bố hoặc xưng danh là điều gì đó, thường không có sự cho phép hoặc xác nhận chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Proclaim oneself
Ví dụ câu với Tự xưng / Proclaim oneself
- 1
Anh ấy tự xưng là chuyên gia trong lĩnh vực này.
He proclaims himself to be an expert in this field.
- 2
Cô ấy tự xưng là chủ sở hữu của công ty.
She proclaims herself as the owner of the company.
Ghi chú dùng từ Tự xưng
Tự xưng là hành động tự tuyên bố danh tính hoặc vị trí của bản thân, thường mang nghĩa tự cao hoặc tự cho mình quyền lực. Các từ liên quan: 'declare' (tuyên bố), 'assert' (khẳng định), 'profess' (tuyên xưng).
Video minh hoạ Tự xưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự xưng
Câu hỏi thường gặp về "Tự xưng"
Tự xưng tiếng Anh là gì?
Tự xưng tiếng Anh là "Proclaim oneself" (động từ), nghĩa là: Tự ý tuyên bố hoặc xưng danh là điều gì đó, thường không có sự cho phép hoặc xác nhận chính thức.
"Proclaim oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Proclaim oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự xưng". Tự xưng là hành động tự tuyên bố danh tính hoặc vị trí của bản thân, thường mang nghĩa tự cao hoặc tự cho mình quyền lực.
Phát âm "Proclaim oneself" như thế nào?
"Proclaim oneself" có phiên âm IPA /prəˈkleɪm wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Proclaim oneself"?
He proclaims himself to be an expert in this field. — Anh ấy tự xưng là chuyên gia trong lĩnh vực này.