Tiếng Việt
Người loan báo tiếng Anh là gì?
người loan báo tiếng Anh là messenger /ˈmɛsənʤər/. Người mang tin hoặc thông điệp từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
messenger
Ví dụ câu với người loan báo / messenger
- 1
Người loan báo đã truyền đạt tin vui đến cộng đồng.
The messenger delivered the important news to the community.
- 2
Anh ấy là người loan báo của tổ chức từ thiện.
He is the messenger for the charity organization.
Ghi chú dùng từ người loan báo
Người loan báo là người truyền đạt thông điệp hoặc tin tức. Các từ liên quan: 'sender' (người gửi), 'herald' (người đưa tin), 'envoy' (đặc phái viên).
Video minh hoạ người loan báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người loan báo
Câu hỏi thường gặp về "người loan báo"
Người loan báo tiếng Anh là gì?
Người loan báo tiếng Anh là "messenger" (danh từ), nghĩa là: Người mang tin hoặc thông điệp từ nơi này đến nơi khác.
"messenger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"messenger" nghĩa tiếng Việt là "người loan báo". Người loan báo là người truyền đạt thông điệp hoặc tin tức.
Phát âm "messenger" như thế nào?
"messenger" có phiên âm IPA /ˈmɛsənʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "messenger"?
The messenger delivered the important news to the community. — Người loan báo đã truyền đạt tin vui đến cộng đồng.