The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loạn sắc tố ảo sắc tiếng Anh là gì?

loạn sắc tố ảo sắc tiếng Anh là Chromatopsia /ˌkrəʊməˈtɒpsiə/. Rối loạn thị giác khiến người bệnh nhìn thấy các màu sắc không thực tế hoặc biến dạng màu sắc.

Hình minh hoạ "loạn sắc tố ảo sắc" tiếng Anh là "Chromatopsia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chromatopsia

Danh từ
/ˌkrəʊməˈtɒpsiə/

Ví dụ câu với loạn sắc tố ảo sắc / Chromatopsia

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua loạn sắc tố ảo sắc sau chấn thương đầu.

    He experienced chromatopsia after a head injury.

  2. 2

    Bệnh nhân mô tả thấy các màu sắc lạ thường trong thị giác của mình.

    The patient described seeing unusual colors in their vision.

Ghi chú dùng từ loạn sắc tố ảo sắc

Loạn sắc tố ảo sắc là một dạng rối loạn thị giác liên quan đến màu sắc, thường liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visual hallucination' (ảo thị), 'color vision deficiency' (thiếu khả năng phân biệt màu sắc), và 'neurological disorder' (rối loạn thần kinh).

Video minh hoạ loạn sắc tố ảo sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loạn sắc tố ảo sắc

Câu hỏi thường gặp về "loạn sắc tố ảo sắc"

Loạn sắc tố ảo sắc tiếng Anh là gì?

Loạn sắc tố ảo sắc tiếng Anh là "Chromatopsia" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn thị giác khiến người bệnh nhìn thấy các màu sắc không thực tế hoặc biến dạng màu sắc.

"Chromatopsia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chromatopsia" nghĩa tiếng Việt là "loạn sắc tố ảo sắc". Loạn sắc tố ảo sắc là một dạng rối loạn thị giác liên quan đến màu sắc, thường liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác.

Phát âm "Chromatopsia" như thế nào?

"Chromatopsia" có phiên âm IPA /ˌkrəʊməˈtɒpsiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chromatopsia"?

He experienced chromatopsia after a head injury. — Anh ấy đã trải qua loạn sắc tố ảo sắc sau chấn thương đầu.