Tiếng Việt
Loay hoay tiếng Anh là gì?
loay hoay tiếng Anh là Fumble /fʌmbl/. Làm một cách vụng về, lóng ngóng hoặc không chính xác trong việc thực hiện một nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fumble
Ví dụ câu với loay hoay / Fumble
- 1
Anh ấy loay hoay mãi mới sửa xong chiếc xe.
He was fumbling for his keys in the dark.
- 2
Cô ấy loay hoay không biết cách mở hộp đó.
She was fumbling with the lid of the jar.
Ghi chú dùng từ loay hoay
Fumble là hành động làm gì đó một cách vụng về hoặc lóng ngóng, thường liên quan đến việc cầm nắm hoặc thao tác. Các từ liên quan: 'clumsy' (vụng về), 'botch' (làm hỏng), 'mishandle' (xử lý sai).
Video minh hoạ loay hoay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loay hoay
Câu hỏi thường gặp về "loay hoay"
Loay hoay tiếng Anh là gì?
Loay hoay tiếng Anh là "Fumble" (động từ), nghĩa là: Làm một cách vụng về, lóng ngóng hoặc không chính xác trong việc thực hiện một nhiệm vụ.
"Fumble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fumble" nghĩa tiếng Việt là "loay hoay". Fumble là hành động làm gì đó một cách vụng về hoặc lóng ngóng, thường liên quan đến việc cầm nắm hoặc thao tác.
Phát âm "Fumble" như thế nào?
"Fumble" có phiên âm IPA /fʌmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fumble"?
He was fumbling for his keys in the dark. — Anh ấy loay hoay mãi mới sửa xong chiếc xe.