Tiếng Việt
Sờ sẫm tiếng Anh là gì?
sờ sẫm tiếng Anh là fumble /ˈfʌmbl/. Lỡ tay làm rơi hoặc làm rối trong lúc cầm nắm, thường do vụng về hoặc mất tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fumble
Ví dụ câu với sờ sẫm / fumble
- 1
Anh ấy đã sờ sẫm chiếc điện thoại của mình trong lúc cố gắng lấy ví.
He fumbled with his phone while trying to find his wallet.
- 2
Cô ấy sờ sẫm chìa khóa khi mở cửa trong bóng tối.
She fumbled with her keys when opening the door in the dark.
Ghi chú dùng từ sờ sẫm
Sờ sẫm mô tả hành động làm rơi hoặc xử lý vụng về đồ vật. Các từ liên quan gồm 'clumsy' (vụng về), 'drop' (làm rơi), 'mishandle' (xử lý sai).
Video minh hoạ sờ sẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sờ sẫm
Câu hỏi thường gặp về "sờ sẫm"
Sờ sẫm tiếng Anh là gì?
Sờ sẫm tiếng Anh là "fumble" (động từ), nghĩa là: Lỡ tay làm rơi hoặc làm rối trong lúc cầm nắm, thường do vụng về hoặc mất tập trung.
"fumble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fumble" nghĩa tiếng Việt là "sờ sẫm". Sờ sẫm mô tả hành động làm rơi hoặc xử lý vụng về đồ vật.
Phát âm "fumble" như thế nào?
"fumble" có phiên âm IPA /ˈfʌmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fumble"?
He fumbled with his phone while trying to find his wallet. — Anh ấy đã sờ sẫm chiếc điện thoại của mình trong lúc cố gắng lấy ví.