Tiếng Việt
Rà rẫm tiếng Anh là gì?
Rà rẫm tiếng Anh là Fumble /fʌm.bəl/. Vụng về làm rối hoặc làm rối tung, thường trong thể thao hoặc khi cố gắng làm gì đó một cách cẩu thả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fumble
Ví dụ câu với Rà rẫm / Fumble
- 1
Anh ấy đã rà rẫm bóng trong trận đấu và để mất bóng.
He fumbled the ball during the game and lost possession.
- 2
Cô ấy rà rẫm tìm chìa khóa trong túi của mình.
She fumbled through her bag looking for her keys.
Ghi chú dùng từ Rà rẫm
Rà rẫm là hành động vụng về, thường liên quan đến việc xử lý đồ vật hoặc thực hiện nhiệm vụ một cách thiếu chính xác. Các từ liên quan: 'muddle' (lộn xộn), 'botch' (làm hỏng), 'bungle' (làm vụng).
Video minh hoạ Rà rẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rà rẫm
Câu hỏi thường gặp về "Rà rẫm"
Rà rẫm tiếng Anh là gì?
Rà rẫm tiếng Anh là "Fumble" (động từ), nghĩa là: Vụng về làm rối hoặc làm rối tung, thường trong thể thao hoặc khi cố gắng làm gì đó một cách cẩu thả.
"Fumble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fumble" nghĩa tiếng Việt là "Rà rẫm". Rà rẫm là hành động vụng về, thường liên quan đến việc xử lý đồ vật hoặc thực hiện nhiệm vụ một cách thiếu chính xác.
Phát âm "Fumble" như thế nào?
"Fumble" có phiên âm IPA /fʌm.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fumble"?
He fumbled the ball during the game and lost possession. — Anh ấy đã rà rẫm bóng trong trận đấu và để mất bóng.