Tiếng Việt
Lóc róc tiếng Anh là gì?
lóc róc tiếng Anh là trickle /ˈtrɪkəl/. rỏ rỉ nhỏ giọt, chảy chậm rãi từng chút một.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trickle
Ví dụ câu với lóc róc / trickle
- 1
Nước mưa lóc róc qua mái nhà.
Rain trickled down the window.
- 2
Nước mắt lóc róc trên má cô ấy.
Tears trickled down her cheeks.
Ghi chú dùng từ lóc róc
Lóc róc mô tả hành động nhỏ giọt chậm rãi. Các từ liên quan: drip (giọt), leak (rò rỉ), drizzle (mưa phùn).
Video minh hoạ lóc róc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lóc róc
Câu hỏi thường gặp về "lóc róc"
Lóc róc tiếng Anh là gì?
Lóc róc tiếng Anh là "trickle" (động từ), nghĩa là: rỏ rỉ nhỏ giọt, chảy chậm rãi từng chút một.
"trickle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trickle" nghĩa tiếng Việt là "lóc róc". Lóc róc mô tả hành động nhỏ giọt chậm rãi.
Phát âm "trickle" như thế nào?
"trickle" có phiên âm IPA /ˈtrɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trickle"?
Rain trickled down the window. — Nước mưa lóc róc qua mái nhà.