The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lóc tiếng Anh là gì?

Lóc tiếng Anh là Fillet /fɪleɪ/. Cắt bỏ phần thịt hoặc cá thành miếng mỏng, thường dùng trong nấu ăn.

Hình minh hoạ "Lóc" tiếng Anh là "Fillet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fillet

Động từ
/fɪleɪ/

Ví dụ câu với Lóc / Fillet

  1. 1

    Tôi đã lóc cá để chuẩn bị nấu canh.

    She filleted the fish before cooking.

  2. 2

    Anh ấy lóc thịt gà để làm món gỏi.

    He filleted the chicken for the salad.

Ghi chú dùng từ Lóc

Lóc là hành động cắt bỏ phần thịt hoặc cá thành miếng mỏng. Các từ liên quan gồm 'slice' (cắt lát), 'butcher' (thợ mổ thịt), 'prepare' (chuẩn bị).

Video minh hoạ Lóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Lóc

Câu hỏi thường gặp về "Lóc"

Lóc tiếng Anh là gì?

Lóc tiếng Anh là "Fillet" (động từ), nghĩa là: Cắt bỏ phần thịt hoặc cá thành miếng mỏng, thường dùng trong nấu ăn.

"Fillet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fillet" nghĩa tiếng Việt là "Lóc". Lóc là hành động cắt bỏ phần thịt hoặc cá thành miếng mỏng.

Phát âm "Fillet" như thế nào?

"Fillet" có phiên âm IPA /fɪleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fillet"?

She filleted the fish before cooking. — Tôi đã lóc cá để chuẩn bị nấu canh.