Tiếng Việt
Lời biện minh tiếng Anh là gì?
lời biện minh tiếng Anh là Justification /ˌʤʌs.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Lời giải thích hoặc lý do để biện hộ hoặc bào chữa cho hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Justification
Ví dụ câu với lời biện minh / Justification
- 1
Anh ấy đưa ra lời biện minh cho việc trễ họp.
He gave a justification for missing the meeting.
- 2
Lời biện minh của cô ấy không thuyết phục được ban giám khảo.
Her justification was not convincing to the judges.
Ghi chú dùng từ lời biện minh
Lời biện minh là lý do hoặc giải thích để biện hộ cho hành động của ai đó. Các từ liên quan: explanation (giải thích), excuse (lý do tha thứ), rationale (lý do chính đáng).
Video minh hoạ lời biện minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời biện minh
Câu hỏi thường gặp về "lời biện minh"
Lời biện minh tiếng Anh là gì?
Lời biện minh tiếng Anh là "Justification" (danh từ), nghĩa là: Lời giải thích hoặc lý do để biện hộ hoặc bào chữa cho hành động của mình.
"Justification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Justification" nghĩa tiếng Việt là "lời biện minh". Lời biện minh là lý do hoặc giải thích để biện hộ cho hành động của ai đó.
Phát âm "Justification" như thế nào?
"Justification" có phiên âm IPA /ˌʤʌs.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Justification"?
He gave a justification for missing the meeting. — Anh ấy đưa ra lời biện minh cho việc trễ họp.