The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời chẩn đoán bệnh tiếng Anh là gì?

Lời chẩn đoán bệnh tiếng Anh là Medical diagnosis /ˈmɛdɪkəl ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/. Chẩn đoán y học là quá trình xác định bệnh dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Hình minh hoạ "Lời chẩn đoán bệnh" tiếng Anh là "Medical diagnosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medical diagnosis

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/

Ví dụ câu với Lời chẩn đoán bệnh / Medical diagnosis

  1. 1

    The doctor made a medical diagnosis after examining the patient.

    Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh sau khi khám cho bệnh nhân.

  2. 2

    Accurate medical diagnosis is crucial for effective treatment.

    Chẩn đoán y học chính xác rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

Ghi chú dùng từ Lời chẩn đoán bệnh

Lời chẩn đoán bệnh là quá trình xác định bệnh dựa trên triệu chứng và xét nghiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diagnosis' (chẩn đoán), 'symptoms' (triệu chứng), 'examination' (khám bệnh).

Video minh hoạ Lời chẩn đoán bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lời chẩn đoán bệnh

Câu hỏi thường gặp về "Lời chẩn đoán bệnh"

Lời chẩn đoán bệnh tiếng Anh là gì?

Lời chẩn đoán bệnh tiếng Anh là "Medical diagnosis" (danh từ), nghĩa là: Chẩn đoán y học là quá trình xác định bệnh dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

"Medical diagnosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medical diagnosis" nghĩa tiếng Việt là "Lời chẩn đoán bệnh". Lời chẩn đoán bệnh là quá trình xác định bệnh dựa trên triệu chứng và xét nghiệm.

Phát âm "Medical diagnosis" như thế nào?

"Medical diagnosis" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medical diagnosis"?

Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh sau khi khám cho bệnh nhân. — The doctor made a medical diagnosis after examining the patient.