Tiếng Việt
Sự chuẩn đoán tiếng Anh là gì?
sự chuẩn đoán tiếng Anh là Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/. Chẩn đoán là quá trình xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe dựa trên các triệu chứng và xét nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diagnosis
Ví dụ câu với sự chuẩn đoán / Diagnosis
- 1
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán chính xác sau khi xem xét các triệu chứng của bệnh nhân.
The doctor made an accurate diagnosis after examining the patient's symptoms.
- 2
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.
Early diagnosis helps in more effective treatment.
Ghi chú dùng từ sự chuẩn đoán
Chẩn đoán là quá trình xác định bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'symptom' (triệu chứng), 'test' (xét nghiệm), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ sự chuẩn đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chuẩn đoán
Câu hỏi thường gặp về "sự chuẩn đoán"
Sự chuẩn đoán tiếng Anh là gì?
Sự chuẩn đoán tiếng Anh là "Diagnosis" (danh từ), nghĩa là: Chẩn đoán là quá trình xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe dựa trên các triệu chứng và xét nghiệm.
"Diagnosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diagnosis" nghĩa tiếng Việt là "sự chuẩn đoán". Chẩn đoán là quá trình xác định bệnh.
Phát âm "Diagnosis" như thế nào?
"Diagnosis" có phiên âm IPA /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diagnosis"?
The doctor made an accurate diagnosis after examining the patient's symptoms. — Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán chính xác sau khi xem xét các triệu chứng của bệnh nhân.