The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chẩn đoán lâm sàng tiếng Anh là gì?

chẩn đoán lâm sàng tiếng Anh là clinical diagnosis /ˈklɪnəkəl ˌdaɪəgˈnoʊsəs/. Chẩn đoán dựa trên các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng của bệnh nhân mà không cần xét nghiệm bổ sung.

Hình minh hoạ "chẩn đoán lâm sàng" tiếng Anh là "clinical diagnosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clinical diagnosis

Danh từ
/ˈklɪnəkəl ˌdaɪəgˈnoʊsəs/

Ví dụ câu với chẩn đoán lâm sàng / clinical diagnosis

  1. 1

    Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán lâm sàng chính xác sau khi khám bệnh nhân.

    The doctor made a precise clinical diagnosis after examining the patient.

  2. 2

    Chẩn đoán lâm sàng là bước đầu trong quá trình điều trị bệnh.

    Clinical diagnosis is the first step in the treatment process.

Ghi chú dùng từ chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán lâm sàng là quá trình xác định bệnh dựa trên triệu chứng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xét nghiệm' (test), 'chẩn đoán' (diagnosis), 'điều trị' (treatment).

Video minh hoạ chẩn đoán lâm sàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chẩn đoán lâm sàng

Câu hỏi thường gặp về "chẩn đoán lâm sàng"

Chẩn đoán lâm sàng tiếng Anh là gì?

Chẩn đoán lâm sàng tiếng Anh là "clinical diagnosis" (danh từ), nghĩa là: Chẩn đoán dựa trên các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng của bệnh nhân mà không cần xét nghiệm bổ sung.

"clinical diagnosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clinical diagnosis" nghĩa tiếng Việt là "chẩn đoán lâm sàng". Chẩn đoán lâm sàng là quá trình xác định bệnh dựa trên triệu chứng.

Phát âm "clinical diagnosis" như thế nào?

"clinical diagnosis" có phiên âm IPA /ˈklɪnəkəl ˌdaɪəgˈnoʊsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clinical diagnosis"?

The doctor made a precise clinical diagnosis after examining the patient. — Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán lâm sàng chính xác sau khi khám bệnh nhân.