The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời chào trân trọng tiếng Anh là gì?

lời chào trân trọng tiếng Anh là Respectful salutation /rɪˈspɛktfəl ˌsæljʊˈteɪʃən/. Lời chào thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc thư từ.

Hình minh hoạ "lời chào trân trọng" tiếng Anh là "Respectful salutation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Respectful salutation

Danh từ
/rɪˈspɛktfəl ˌsæljʊˈteɪʃən/

Ví dụ câu với lời chào trân trọng / Respectful salutation

  1. 1

    He began his speech with a respectful salutation.

    Anh bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một lời chào trân trọng.

  2. 2

    The email was closed with a respectful salutation.

    Email đó kết thúc bằng một lời chào trân trọng.

Ghi chú dùng từ lời chào trân trọng

Lời chào trân trọng là cách thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp. Các từ liên quan: greeting (lời chào), courtesy (lễ phép), politeness (lịch sự).

Video minh hoạ lời chào trân trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời chào trân trọng

Câu hỏi thường gặp về "lời chào trân trọng"

Lời chào trân trọng tiếng Anh là gì?

Lời chào trân trọng tiếng Anh là "Respectful salutation" (danh từ), nghĩa là: Lời chào thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc thư từ.

"Respectful salutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Respectful salutation" nghĩa tiếng Việt là "lời chào trân trọng". Lời chào trân trọng là cách thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.

Phát âm "Respectful salutation" như thế nào?

"Respectful salutation" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktfəl ˌsæljʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Respectful salutation"?

Anh bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một lời chào trân trọng. — He began his speech with a respectful salutation.