Tiếng Việt
Phần mở đầu tiếng Anh là gì?
phần mở đầu tiếng Anh là introduction /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/. Phần mở đầu của một bài viết, bài phát biểu hoặc sách, giới thiệu nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
introduction
Ví dụ câu với phần mở đầu / introduction
- 1
Trong phần mở đầu, tác giả giới thiệu về chủ đề của cuốn sách.
In the introduction, the author introduces the topic of the book.
- 2
Phần mở đầu của bài thuyết trình rất quan trọng để thu hút sự chú ý của khán giả.
The introduction of the presentation is very important to capture the audience's attention.
Ghi chú dùng từ phần mở đầu
Phần mở đầu giúp người đọc hoặc nghe hiểu nội dung chính của tác phẩm. Các từ liên quan: 'preface' (lời giới thiệu), 'foreword' (lời tựa), 'opening' (mở đầu).
Video minh hoạ phần mở đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần mở đầu
Câu hỏi thường gặp về "phần mở đầu"
Phần mở đầu tiếng Anh là gì?
Phần mở đầu tiếng Anh là "introduction" (danh từ), nghĩa là: Phần mở đầu của một bài viết, bài phát biểu hoặc sách, giới thiệu nội dung chính.
"introduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"introduction" nghĩa tiếng Việt là "phần mở đầu". Phần mở đầu giúp người đọc hoặc nghe hiểu nội dung chính của tác phẩm.
Phát âm "introduction" như thế nào?
"introduction" có phiên âm IPA /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "introduction"?
In the introduction, the author introduces the topic of the book. — Trong phần mở đầu, tác giả giới thiệu về chủ đề của cuốn sách.