Tiếng Việt
Lời đe dọa tiếng Anh là gì?
lời đe dọa tiếng Anh là Threat /θrɛt/. Lời cảnh báo hoặc hăm dọa gây sợ hãi hoặc đe dọa về hậu quả tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Threat
Ví dụ câu với lời đe dọa / Threat
- 1
Anh ấy đã đưa ra lời đe dọa trước khi gây ra vụ việc.
He issued a threat before the incident.
- 2
Lời đe dọa không làm tôi sợ hãi.
The threat didn't scare me.
Ghi chú dùng từ lời đe dọa
Lời đe dọa là một dạng cảnh báo hoặc hăm dọa về hậu quả tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'warning' (cảnh báo), 'intimidation' (đe dọa), 'menace' (mối đe dọa).
Video minh hoạ lời đe dọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời đe dọa
Câu hỏi thường gặp về "lời đe dọa"
Lời đe dọa tiếng Anh là gì?
Lời đe dọa tiếng Anh là "Threat" (danh từ), nghĩa là: Lời cảnh báo hoặc hăm dọa gây sợ hãi hoặc đe dọa về hậu quả tiêu cực.
"Threat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Threat" nghĩa tiếng Việt là "lời đe dọa". Lời đe dọa là một dạng cảnh báo hoặc hăm dọa về hậu quả tiêu cực.
Phát âm "Threat" như thế nào?
"Threat" có phiên âm IPA /θrɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Threat"?
He issued a threat before the incident. — Anh ấy đã đưa ra lời đe dọa trước khi gây ra vụ việc.