Tiếng Việt
Đe dọa tiếng Anh là gì?
đe dọa tiếng Anh là threaten /ˈθrɛtən/. Đe dọa là hành động hoặc lời nói nhằm gây sợ hãi hoặc gây áp lực để đạt được mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threaten
Ví dụ câu với đe dọa / threaten
- 1
Họ đe dọa sẽ báo cảnh sát nếu tôi không rời đi.
They threaten to call the police if I don't leave.
- 2
Anh ấy thường xuyên đe dọa đồng nghiệp để lấy lợi ích cá nhân.
He often threatens his colleagues to gain personal benefits.
Ghi chú dùng từ đe dọa
Đe dọa là hành động gây sợ hãi, liên quan đến các từ như 'menace' (đe dọa, mối đe dọa), 'intimidate' (đe dọa, làm cho sợ hãi), 'coerce' (bắt ép).
Video minh hoạ đe dọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đe dọa
Câu hỏi thường gặp về "đe dọa"
Đe dọa tiếng Anh là gì?
Đe dọa tiếng Anh là "threaten" (danh từ), nghĩa là: Đe dọa là hành động hoặc lời nói nhằm gây sợ hãi hoặc gây áp lực để đạt được mục đích nào đó.
"threaten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threaten" nghĩa tiếng Việt là "đe dọa". Đe dọa là hành động gây sợ hãi, liên quan đến các từ như 'menace' (đe dọa, mối đe dọa), 'intimidate' (đe dọa, làm cho sợ hãi), 'coerce' (bắt ép).
Phát âm "threaten" như thế nào?
"threaten" có phiên âm IPA /ˈθrɛtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threaten"?
They threaten to call the police if I don't leave. — Họ đe dọa sẽ báo cảnh sát nếu tôi không rời đi.