The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mối đe dọa tiếng Anh là gì?

Mối đe dọa tiếng Anh là Threat /θrɛt/. Mối đe dọa là sự gây nguy hiểm hoặc rủi ro cho ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "Mối đe dọa" tiếng Anh là "Threat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Threat

Danh từ
/θrɛt/

Ví dụ câu với Mối đe dọa / Threat

  1. 1

    Công ty đang đối mặt với mối đe dọa từ các đối thủ cạnh tranh.

    The company is facing a threat from competitors.

  2. 2

    Chính phủ cảnh báo về mối đe dọa khủng bố.

    The government warned about the threat of terrorism.

Ghi chú dùng từ Mối đe dọa

Mối đe dọa đề cập đến sự nguy hiểm hoặc rủi ro. Các từ liên quan: nguy cơ (risk), hiểm họa (danger), đe dọa (menace).

Video minh hoạ Mối đe dọa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mối đe dọa

Câu hỏi thường gặp về "Mối đe dọa"

Mối đe dọa tiếng Anh là gì?

Mối đe dọa tiếng Anh là "Threat" (danh từ), nghĩa là: Mối đe dọa là sự gây nguy hiểm hoặc rủi ro cho ai đó hoặc cái gì đó.

"Threat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Threat" nghĩa tiếng Việt là "Mối đe dọa". Mối đe dọa đề cập đến sự nguy hiểm hoặc rủi ro.

Phát âm "Threat" như thế nào?

"Threat" có phiên âm IPA /θrɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Threat"?

The company is facing a threat from competitors. — Công ty đang đối mặt với mối đe dọa từ các đối thủ cạnh tranh.