Tiếng Việt
Lời hay ý đẹp tiếng Anh là gì?
lời hay ý đẹp tiếng Anh là Wise words /waɪz wɜːrdz/. Những lời nói hoặc ý kiến mang tính khôn ngoan, truyền cảm hứng hoặc có giá trị đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wise words
Ví dụ câu với lời hay ý đẹp / Wise words
- 1
He always shares wise words that inspire others.
Anh ấy luôn chia sẻ những lời hay ý đẹp truyền cảm hứng cho người khác.
- 2
Her wise words helped me through difficult times.
Những lời hay ý đẹp của cô ấy đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.
Ghi chú dùng từ lời hay ý đẹp
Lời hay ý đẹp là những câu nói mang tính trí tuệ, truyền cảm hứng hoặc mang ý nghĩa đạo đức. Các từ liên quan gồm 'aphorism' (châm ngôn), 'maxim' (phát ngôn ngắn gọn, súc tích), 'proverb' (tục ngữ).
Video minh hoạ lời hay ý đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời hay ý đẹp
Câu hỏi thường gặp về "lời hay ý đẹp"
Lời hay ý đẹp tiếng Anh là gì?
Lời hay ý đẹp tiếng Anh là "Wise words" (danh từ), nghĩa là: Những lời nói hoặc ý kiến mang tính khôn ngoan, truyền cảm hứng hoặc có giá trị đạo đức.
"Wise words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wise words" nghĩa tiếng Việt là "lời hay ý đẹp". Lời hay ý đẹp là những câu nói mang tính trí tuệ, truyền cảm hứng hoặc mang ý nghĩa đạo đức.
Phát âm "Wise words" như thế nào?
"Wise words" có phiên âm IPA /waɪz wɜːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wise words"?
Anh ấy luôn chia sẻ những lời hay ý đẹp truyền cảm hứng cho người khác. — He always shares wise words that inspire others.