The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi ích cổ đông thiểu số tiếng Anh là gì?

Lợi ích cổ đông thiểu số tiếng Anh là Minority shareholder benefit /maɪˈnɒrɪti ˈʃeəˌhəʊldə ˈbɛnɪfɪt/. Lợi ích của các cổ đông thiểu số trong một công ty, bao gồm quyền và lợi ích của họ trong quyết định và phân chia lợi nhuận.

Hình minh hoạ "Lợi ích cổ đông thiểu số" tiếng Anh là "Minority shareholder benefit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Minority shareholder benefit

Danh từ
/maɪˈnɒrɪti ˈʃeəˌhəʊldə ˈbɛnɪfɪt/

Ví dụ câu với Lợi ích cổ đông thiểu số / Minority shareholder benefit

  1. 1

    Cổ đông thiểu số cần được bảo vệ quyền lợi của mình trong công ty.

    Minority shareholders should have their rights protected in the company.

  2. 2

    Lợi ích cổ đông thiểu số thường bị ảnh hưởng bởi quyết định của cổ đông lớn.

    The benefits of minority shareholders are often affected by the decisions of major shareholders.

Ghi chú dùng từ Lợi ích cổ đông thiểu số

Lợi ích cổ đông thiểu số đề cập đến quyền lợi của các cổ đông không chiếm đa số trong công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ đông thiểu số' (minority shareholder), 'quyền cổ đông' (shareholder rights), 'quyết định công ty' (corporate decision).

Video minh hoạ Lợi ích cổ đông thiểu số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lợi ích cổ đông thiểu số

Câu hỏi thường gặp về "Lợi ích cổ đông thiểu số"

Lợi ích cổ đông thiểu số tiếng Anh là gì?

Lợi ích cổ đông thiểu số tiếng Anh là "Minority shareholder benefit" (danh từ), nghĩa là: Lợi ích của các cổ đông thiểu số trong một công ty, bao gồm quyền và lợi ích của họ trong quyết định và phân chia lợi nhuận.

"Minority shareholder benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Minority shareholder benefit" nghĩa tiếng Việt là "Lợi ích cổ đông thiểu số". Lợi ích cổ đông thiểu số đề cập đến quyền lợi của các cổ đông không chiếm đa số trong công ty.

Phát âm "Minority shareholder benefit" như thế nào?

"Minority shareholder benefit" có phiên âm IPA /maɪˈnɒrɪti ˈʃeəˌhəʊldə ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Minority shareholder benefit"?

Minority shareholders should have their rights protected in the company. — Cổ đông thiểu số cần được bảo vệ quyền lợi của mình trong công ty.