Tiếng Việt
Tử tuất tiếng Anh là gì?
tử tuất tiếng Anh là death benefit /dɛθ ˈbɛnɪfɪt/. Phần tiền hoặc lợi ích được trả cho người thụ hưởng khi người bảo hiểm qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death benefit
Ví dụ câu với tử tuất / death benefit
- 1
The family received a death benefit after the policyholder's death.
The death benefit helped cover funeral expenses.
- 2
Người thụ hưởng nhận lợi ích tử tuất theo hợp đồng bảo hiểm.
The beneficiary received the death benefit as specified in the policy.
Ghi chú dùng từ tử tuất
Tử tuất là khoản tiền bảo hiểm trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'insurance policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'beneficiary' (người thụ hưởng), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).
Video minh hoạ tử tuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tử tuất
Câu hỏi thường gặp về "tử tuất"
Tử tuất tiếng Anh là gì?
Tử tuất tiếng Anh là "death benefit" (danh từ), nghĩa là: Phần tiền hoặc lợi ích được trả cho người thụ hưởng khi người bảo hiểm qua đời.
"death benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death benefit" nghĩa tiếng Việt là "tử tuất". Tử tuất là khoản tiền bảo hiểm trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.
Phát âm "death benefit" như thế nào?
"death benefit" có phiên âm IPA /dɛθ ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death benefit"?
The death benefit helped cover funeral expenses. — The family received a death benefit after the policyholder's death.