The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thụ hưởng tiếng Anh là gì?

thụ hưởng tiếng Anh là benefit /ˈbɛnəfɪt/. Hưởng lợi hoặc thu được từ một điều gì đó, thường là qua sự giúp đỡ hoặc lợi ích.

Hình minh hoạ "thụ hưởng" tiếng Anh là "benefit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

benefit

Động từ
/ˈbɛnəfɪt/

Ví dụ câu với thụ hưởng / benefit

  1. 1

    Anh ấy thụ hưởng những lợi ích từ chính sách mới.

    He benefits from the new policy.

  2. 2

    Cô ấy thụ hưởng sự chăm sóc đặc biệt của gia đình.

    She benefits from her family's special care.

Ghi chú dùng từ thụ hưởng

Thụ hưởng là hành động nhận lợi ích từ một điều gì đó. Các từ liên quan: 'lợi ích' (benefit), 'thu nhập' (income), 'hưởng' (enjoy).

Video minh hoạ thụ hưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thụ hưởng

Câu hỏi thường gặp về "thụ hưởng"

Thụ hưởng tiếng Anh là gì?

Thụ hưởng tiếng Anh là "benefit" (động từ), nghĩa là: Hưởng lợi hoặc thu được từ một điều gì đó, thường là qua sự giúp đỡ hoặc lợi ích.

"benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"benefit" nghĩa tiếng Việt là "thụ hưởng". Thụ hưởng là hành động nhận lợi ích từ một điều gì đó.

Phát âm "benefit" như thế nào?

"benefit" có phiên âm IPA /ˈbɛnəfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "benefit"?

He benefits from the new policy. — Anh ấy thụ hưởng những lợi ích từ chính sách mới.