Tiếng Việt
Lời ngụy biện tiếng Anh là gì?
lời ngụy biện tiếng Anh là Fallacy /ˈfæləsi/. Lời ngụy biện là một lý lẽ sai lệch hoặc gây hiểu lầm nhằm đánh lừa người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fallacy
Ví dụ câu với lời ngụy biện / Fallacy
- 1
Anh ấy đã dùng lời ngụy biện để tránh trách nhiệm.
He used a fallacy to avoid responsibility.
- 2
Lời ngụy biện thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận để đánh lừa người nghe.
Fallacies often appear in debates to deceive the audience.
Ghi chú dùng từ lời ngụy biện
Lời ngụy biện là một dạng sai lầm trong lý luận, thường gặp trong tranh luận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logical fallacy' (sai lầm logic), 'circular reasoning' (lập luận vòng vo), 'straw man' (lập luận ngụy tạo).
Video minh hoạ lời ngụy biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời ngụy biện
Câu hỏi thường gặp về "lời ngụy biện"
Lời ngụy biện tiếng Anh là gì?
Lời ngụy biện tiếng Anh là "Fallacy" (danh từ), nghĩa là: Lời ngụy biện là một lý lẽ sai lệch hoặc gây hiểu lầm nhằm đánh lừa người nghe.
"Fallacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fallacy" nghĩa tiếng Việt là "lời ngụy biện". Lời ngụy biện là một dạng sai lầm trong lý luận, thường gặp trong tranh luận.
Phát âm "Fallacy" như thế nào?
"Fallacy" có phiên âm IPA /ˈfæləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fallacy"?
He used a fallacy to avoid responsibility. — Anh ấy đã dùng lời ngụy biện để tránh trách nhiệm.