Tiếng Việt
Ngụy biện tiếng Anh là gì?
ngụy biện tiếng Anh là excuse /ɪkˈskjus/. Lời biện hộ hoặc lý do nhằm tránh trách nhiệm hoặc trách móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excuse
Ví dụ câu với ngụy biện / excuse
- 1
Anh ấy đưa ra một lời ngụy biện để tránh trách nhiệm.
He gave an excuse to avoid responsibility.
- 2
Cô ấy luôn có lời ngụy biện khi gặp vấn đề.
She always has an excuse when problems arise.
Ghi chú dùng từ ngụy biện
Ngụy biện là lý do hoặc lời biện hộ không thuyết phục hoặc không đúng sự thật nhằm tránh trách nhiệm. Các từ liên quan: justification (bào chữa), explanation (giải thích), reason (lý do).
Video minh hoạ ngụy biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngụy biện
Câu hỏi thường gặp về "ngụy biện"
Ngụy biện tiếng Anh là gì?
Ngụy biện tiếng Anh là "excuse" (danh từ), nghĩa là: Lời biện hộ hoặc lý do nhằm tránh trách nhiệm hoặc trách móc.
"excuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excuse" nghĩa tiếng Việt là "ngụy biện". Ngụy biện là lý do hoặc lời biện hộ không thuyết phục hoặc không đúng sự thật nhằm tránh trách nhiệm.
Phát âm "excuse" như thế nào?
"excuse" có phiên âm IPA /ɪkˈskjus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excuse"?
He gave an excuse to avoid responsibility. — Anh ấy đưa ra một lời ngụy biện để tránh trách nhiệm.