Tiếng Việt
Lời nhắc nhở tiếng Anh là gì?
lời nhắc nhở tiếng Anh là reminder /riˈmaɪndər/. Lời nhắc nhở là một thông báo hoặc lời nói nhằm nhấn mạnh hoặc nhắc ai đó nhớ làm gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reminder
Ví dụ câu với lời nhắc nhở / reminder
- 1
Tôi đã đặt lời nhắc nhở trên điện thoại để không quên cuộc họp.
I set a reminder on my phone so I wouldn't forget the meeting.
- 2
Lời nhắc nhở của cô ấy giúp tôi hoàn thành công việc đúng hạn.
Her reminder helped me finish the task on time.
Ghi chú dùng từ lời nhắc nhở
Lời nhắc nhở giúp nhắc nhở hoặc nhấn mạnh điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'alert' (báo động), 'notification' (thông báo), 'prompt' (xúi giục).
Video minh hoạ lời nhắc nhở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời nhắc nhở
Câu hỏi thường gặp về "lời nhắc nhở"
Lời nhắc nhở tiếng Anh là gì?
Lời nhắc nhở tiếng Anh là "reminder" (danh từ), nghĩa là: Lời nhắc nhở là một thông báo hoặc lời nói nhằm nhấn mạnh hoặc nhắc ai đó nhớ làm gì.
"reminder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reminder" nghĩa tiếng Việt là "lời nhắc nhở". Lời nhắc nhở giúp nhắc nhở hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
Phát âm "reminder" như thế nào?
"reminder" có phiên âm IPA /riˈmaɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reminder"?
I set a reminder on my phone so I wouldn't forget the meeting. — Tôi đã đặt lời nhắc nhở trên điện thoại để không quên cuộc họp.