Tiếng Việt
Thư nhắc nhở tiếng Anh là gì?
thư nhắc nhở tiếng Anh là Reminder letter /rɪˈmaɪndər ˈlɛtər/. Thư nhắc nhở là một loại thư dùng để nhắc nhở ai đó về một việc cần thực hiện hoặc đã quên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reminder letter
Ví dụ câu với thư nhắc nhở / Reminder letter
- 1
Tôi đã gửi thư nhắc nhở cho khách hàng về cuộc họp ngày mai.
I sent a reminder letter to the client about the meeting tomorrow.
- 2
Thư nhắc nhở giúp nhắc nhở nhân viên về hạn chót nộp báo cáo.
A reminder letter helps remind employees of the report deadline.
Ghi chú dùng từ thư nhắc nhở
Thư nhắc nhở là một dạng thư thông báo nhắc nhở. Các từ liên quan: 'notice' (thông báo), 'alert' (cảnh báo), 'memo' (bản ghi chú).
Video minh hoạ thư nhắc nhở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư nhắc nhở
Câu hỏi thường gặp về "thư nhắc nhở"
Thư nhắc nhở tiếng Anh là gì?
Thư nhắc nhở tiếng Anh là "Reminder letter" (danh từ), nghĩa là: Thư nhắc nhở là một loại thư dùng để nhắc nhở ai đó về một việc cần thực hiện hoặc đã quên.
"Reminder letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reminder letter" nghĩa tiếng Việt là "thư nhắc nhở". Thư nhắc nhở là một dạng thư thông báo nhắc nhở.
Phát âm "Reminder letter" như thế nào?
"Reminder letter" có phiên âm IPA /rɪˈmaɪndər ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reminder letter"?
I sent a reminder letter to the client about the meeting tomorrow. — Tôi đã gửi thư nhắc nhở cho khách hàng về cuộc họp ngày mai.