Tiếng Việt
Nhắc nhở tiếng Anh là gì?
nhắc nhở tiếng Anh là remind /riˈmaɪnd/. Danh từ chỉ hành động nhắc ai đó nhớ hoặc cảnh báo về điều gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remind
Ví dụ câu với nhắc nhở / remind
- 1
Cô ấy nhắc tôi nhớ cuộc họp sáng mai.
She reminded me about the meeting tomorrow.
- 2
Anh ấy thường nhắc nhở tôi về việc học bài.
He often reminds me to do my homework.
Ghi chú dùng từ nhắc nhở
Nhắc nhở là hành động cảnh báo hoặc nhắc ai đó về điều gì đó quan trọng. Các từ liên quan: remind (nhắc nhở), alert (cảnh báo), notify (thông báo).
Video minh hoạ nhắc nhở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắc nhở
Câu hỏi thường gặp về "nhắc nhở"
Nhắc nhở tiếng Anh là gì?
Nhắc nhở tiếng Anh là "remind" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động nhắc ai đó nhớ hoặc cảnh báo về điều gì.
"remind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remind" nghĩa tiếng Việt là "nhắc nhở". Nhắc nhở là hành động cảnh báo hoặc nhắc ai đó về điều gì đó quan trọng.
Phát âm "remind" như thế nào?
"remind" có phiên âm IPA /riˈmaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remind"?
She reminded me about the meeting tomorrow. — Cô ấy nhắc tôi nhớ cuộc họp sáng mai.