Tiếng Việt
Lời nhắn tiếng Anh là gì?
lời nhắn tiếng Anh là Message /ˈmɛsɪʤ/. Thông điệp hoặc ghi chú gửi đến ai đó để truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Message
Ví dụ câu với lời nhắn / Message
- 1
Tôi đã để lại lời nhắn trên bàn của cô ấy.
I left a message on her desk.
- 2
Bạn có thể gửi lời nhắn cho anh ấy giúp tôi không?
Can you send a message to him for me?
Ghi chú dùng từ lời nhắn
Lời nhắn là một dạng thông điệp ngắn gọn, thường dùng để truyền đạt thông tin nhanh chóng. Các từ liên quan: 'note' (ghi chú), 'message' (tin nhắn), 'memo' (bản ghi chú).
Video minh hoạ lời nhắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời nhắn
Câu hỏi thường gặp về "lời nhắn"
Lời nhắn tiếng Anh là gì?
Lời nhắn tiếng Anh là "Message" (danh từ), nghĩa là: Thông điệp hoặc ghi chú gửi đến ai đó để truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc.
"Message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Message" nghĩa tiếng Việt là "lời nhắn". Lời nhắn là một dạng thông điệp ngắn gọn, thường dùng để truyền đạt thông tin nhanh chóng.
Phát âm "Message" như thế nào?
"Message" có phiên âm IPA /ˈmɛsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Message"?
I left a message on her desk. — Tôi đã để lại lời nhắn trên bàn của cô ấy.