The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt lời tiếng Anh là gì?

chốt lời tiếng Anh là take-profit /teɪk ˈprɑfət/. Lợi nhuận thu được khi bán một tài sản tài chính để chốt lời.

Hình minh hoạ "chốt lời" tiếng Anh là "take-profit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take-profit

Danh từ
/teɪk ˈprɑfət/

Ví dụ câu với chốt lời / take-profit

  1. 1

    Nhà đầu tư đã đặt lệnh chốt lời khi cổ phiếu đạt mức lợi nhuận mong muốn.

    The investor set a take-profit order when the stock reached the desired profit level.

  2. 2

    Chốt lời là chiến lược phổ biến để bảo vệ lợi nhuận trong giao dịch.

    Taking profit is a common strategy to protect gains in trading.

Ghi chú dùng từ chốt lời

Chốt lời là hành động bán tài sản để thu lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan: 'stop-loss' (cắt lỗ), 'profit target' (mục tiêu lợi nhuận), 'trailing stop' (dừng lỗ theo dõi).

Video minh hoạ chốt lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt lời

Câu hỏi thường gặp về "chốt lời"

Chốt lời tiếng Anh là gì?

Chốt lời tiếng Anh là "take-profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận thu được khi bán một tài sản tài chính để chốt lời.

"take-profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take-profit" nghĩa tiếng Việt là "chốt lời". Chốt lời là hành động bán tài sản để thu lợi nhuận.

Phát âm "take-profit" như thế nào?

"take-profit" có phiên âm IPA /teɪk ˈprɑfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take-profit"?

The investor set a take-profit order when the stock reached the desired profit level. — Nhà đầu tư đã đặt lệnh chốt lời khi cổ phiếu đạt mức lợi nhuận mong muốn.