Tiếng Việt
Lãi lỗ tiếng Anh là gì?
lãi lỗ tiếng Anh là Profit and Loss /ˈprɒfɪt ənd lɒs/. Lợi nhuận hoặc lỗ trong kinh doanh hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Profit and Loss
Ví dụ câu với lãi lỗ / Profit and Loss
- 1
Doanh nghiệp này đã ghi nhận lãi trong quý này.
This company recorded a profit this quarter.
- 2
Lỗ của công ty đã tăng lên do chi phí cao.
The company's loss increased due to high expenses.
Ghi chú dùng từ lãi lỗ
Lãi lỗ là thuật ngữ kế toán thể hiện kết quả tài chính của một doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'loss' (lỗ), 'revenue' (doanh thu).
Video minh hoạ lãi lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi lỗ
Câu hỏi thường gặp về "lãi lỗ"
Lãi lỗ tiếng Anh là gì?
Lãi lỗ tiếng Anh là "Profit and Loss" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận hoặc lỗ trong kinh doanh hoặc đầu tư.
"Profit and Loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Profit and Loss" nghĩa tiếng Việt là "lãi lỗ". Lãi lỗ là thuật ngữ kế toán thể hiện kết quả tài chính của một doanh nghiệp.
Phát âm "Profit and Loss" như thế nào?
"Profit and Loss" có phiên âm IPA /ˈprɒfɪt ənd lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Profit and Loss"?
This company recorded a profit this quarter. — Doanh nghiệp này đã ghi nhận lãi trong quý này.