The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi nhuận chưa phân phối tiếng Anh là gì?

lợi nhuận chưa phân phối tiếng Anh là undistributed profit /ˌʌndəˈvaɪdɪd ˈprɑfət/. Lợi nhuận còn lại sau khi đã phân phối cho cổ đông hoặc sử dụng cho các mục đích khác, chưa được phân phối.

Hình minh hoạ "lợi nhuận chưa phân phối" tiếng Anh là "undistributed profit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

undistributed profit

Danh từ
/ˌʌndəˈvaɪdɪd ˈprɑfət/

Ví dụ câu với lợi nhuận chưa phân phối / undistributed profit

  1. 1

    Công ty đã giữ lại lợi nhuận chưa phân phối để mở rộng hoạt động kinh doanh.

    The company retained undistributed profit to expand its operations.

  2. 2

    Lợi nhuận chưa phân phối có thể được dùng để trả cổ tức trong tương lai.

    Undistributed profit can be used to pay dividends in the future.

Ghi chú dùng từ lợi nhuận chưa phân phối

Lợi nhuận chưa phân phối là phần lợi nhuận còn lại trong doanh nghiệp chưa được chia cho cổ đông. Các thuật ngữ liên quan: 'retained earnings' (lợi nhuận giữ lại), 'dividends' (cổ tức), 'profit distribution' (phân phối lợi nhuận).

Video minh hoạ lợi nhuận chưa phân phối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lợi nhuận chưa phân phối

Câu hỏi thường gặp về "lợi nhuận chưa phân phối"

Lợi nhuận chưa phân phối tiếng Anh là gì?

Lợi nhuận chưa phân phối tiếng Anh là "undistributed profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận còn lại sau khi đã phân phối cho cổ đông hoặc sử dụng cho các mục đích khác, chưa được phân phối.

"undistributed profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"undistributed profit" nghĩa tiếng Việt là "lợi nhuận chưa phân phối". Lợi nhuận chưa phân phối là phần lợi nhuận còn lại trong doanh nghiệp chưa được chia cho cổ đông.

Phát âm "undistributed profit" như thế nào?

"undistributed profit" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈvaɪdɪd ˈprɑfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "undistributed profit"?

The company retained undistributed profit to expand its operations. — Công ty đã giữ lại lợi nhuận chưa phân phối để mở rộng hoạt động kinh doanh.