Tiếng Việt
Lời nói dại dột tiếng Anh là gì?
lời nói dại dột tiếng Anh là Foolish remark /ˈfuːlɪʃ rɪˈmɑːrk/. Lời nói không suy nghĩ, dễ gây hiểu lầm hoặc rắc rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foolish remark
Ví dụ câu với lời nói dại dột / Foolish remark
- 1
Anh ấy đã nói lời nói dại dột và khiến mọi người tức giận.
He made a foolish remark that upset everyone.
- 2
Đừng nói lời nói dại dột trong cuộc họp.
Don't make a foolish remark during the meeting.
Ghi chú dùng từ lời nói dại dột
Lời nói dại dột là những phát ngôn thiếu suy nghĩ, dễ gây hậu quả không mong muốn. Các từ liên quan gồm 'rash comment' (lời nói hấp tấp), 'impulsive remark' (lời nói bốc đồng), và 'thoughtless comment' (lời nói thiếu suy nghĩ).
Video minh hoạ lời nói dại dột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời nói dại dột
Câu hỏi thường gặp về "lời nói dại dột"
Lời nói dại dột tiếng Anh là gì?
Lời nói dại dột tiếng Anh là "Foolish remark" (danh từ), nghĩa là: Lời nói không suy nghĩ, dễ gây hiểu lầm hoặc rắc rối.
"Foolish remark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foolish remark" nghĩa tiếng Việt là "lời nói dại dột". Lời nói dại dột là những phát ngôn thiếu suy nghĩ, dễ gây hậu quả không mong muốn.
Phát âm "Foolish remark" như thế nào?
"Foolish remark" có phiên âm IPA /ˈfuːlɪʃ rɪˈmɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foolish remark"?
He made a foolish remark that upset everyone. — Anh ấy đã nói lời nói dại dột và khiến mọi người tức giận.