Tiếng Việt
Dột tiếng Anh là gì?
dột tiếng Anh là Leaky /ˈliːki/. Chỉ tính trạng rò rỉ hoặc chảy nhỏ, thường liên quan đến nước hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leaky
Ví dụ câu với dột / Leaky
- 1
Căn nhà cũ của tôi bị dột mái.
My old house has a leaky roof.
- 2
Vòi nước bị dột và gây lãng phí nước.
The faucet is leaky and wastes water.
Ghi chú dùng từ dột
Dột mô tả tình trạng rò rỉ nhỏ, thường liên quan đến nước hoặc khí. Các từ liên quan gồm 'leak' (rò rỉ), 'drip' (chảy nhỏ giọt), 'seep' (thấm qua).
Video minh hoạ dột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dột
Câu hỏi thường gặp về "dột"
Dột tiếng Anh là gì?
Dột tiếng Anh là "Leaky" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính trạng rò rỉ hoặc chảy nhỏ, thường liên quan đến nước hoặc khí.
"Leaky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leaky" nghĩa tiếng Việt là "dột". Dột mô tả tình trạng rò rỉ nhỏ, thường liên quan đến nước hoặc khí.
Phát âm "Leaky" như thế nào?
"Leaky" có phiên âm IPA /ˈliːki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leaky"?
My old house has a leaky roof. — Căn nhà cũ của tôi bị dột mái.