The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấm phúc khảo tiếng Anh là gì?

chấm phúc khảo tiếng Anh là remark /reɪˈmɑrk/. đánh giá hoặc ghi chú lại để xem xét lại, thường trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc đánh giá.

Hình minh hoạ "chấm phúc khảo" tiếng Anh là "remark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remark

Động từ
/reɪˈmɑrk/

Ví dụ câu với chấm phúc khảo / remark

  1. 1

    Giáo viên đã remark vào bài thi của học sinh để sửa lỗi.

    The teacher remarked on the student's essay to suggest improvements.

  2. 2

    Bạn có thể remark về bài viết của tôi không?

    Can you remark on my article?

Ghi chú dùng từ chấm phúc khảo

Remark là hành động ghi chú hoặc bình luận để xem xét lại, thường dùng trong kiểm tra hoặc chỉnh sửa. Các từ liên quan: comment (bình luận), annotate (chú thích), review (xem xét).

Video minh hoạ chấm phúc khảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấm phúc khảo

Câu hỏi thường gặp về "chấm phúc khảo"

Chấm phúc khảo tiếng Anh là gì?

Chấm phúc khảo tiếng Anh là "remark" (động từ), nghĩa là: đánh giá hoặc ghi chú lại để xem xét lại, thường trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc đánh giá.

"remark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remark" nghĩa tiếng Việt là "chấm phúc khảo". Remark là hành động ghi chú hoặc bình luận để xem xét lại, thường dùng trong kiểm tra hoặc chỉnh sửa.

Phát âm "remark" như thế nào?

"remark" có phiên âm IPA /reɪˈmɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remark"?

The teacher remarked on the student's essay to suggest improvements. — Giáo viên đã remark vào bài thi của học sinh để sửa lỗi.