Tiếng Việt
Lời tuyên án tiếng Anh là gì?
lời tuyên án tiếng Anh là verdict /ˈvɜːrdɪkt/. Phán quyết của tòa án sau khi xét xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
verdict
Ví dụ câu với lời tuyên án / verdict
- 1
Thẩm phán đã đưa ra lời tuyên án cuối cùng vào sáng nay.
The judge delivered the final verdict this morning.
- 2
Lời tuyên án của tòa đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
The court's verdict sparked much controversy in the community.
Ghi chú dùng từ lời tuyên án
Lời tuyên án là quyết định cuối cùng của tòa án sau khi xét xử. Các từ liên quan: 'judgment' (phán quyết), 'sentence' (án tù), 'ruling' (quyết định).
Video minh hoạ lời tuyên án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời tuyên án
Câu hỏi thường gặp về "lời tuyên án"
Lời tuyên án tiếng Anh là gì?
Lời tuyên án tiếng Anh là "verdict" (danh từ), nghĩa là: Phán quyết của tòa án sau khi xét xử.
"verdict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"verdict" nghĩa tiếng Việt là "lời tuyên án". Lời tuyên án là quyết định cuối cùng của tòa án sau khi xét xử.
Phát âm "verdict" như thế nào?
"verdict" có phiên âm IPA /ˈvɜːrdɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "verdict"?
The judge delivered the final verdict this morning. — Thẩm phán đã đưa ra lời tuyên án cuối cùng vào sáng nay.