Tiếng Việt
Tuyên án tiếng Anh là gì?
tuyên án tiếng Anh là pronounce sentence /prəˈnaʊns ˈsɛntəns/. Ra lệnh tuyên án trong tòa án, xác định hình phạt cho người phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pronounce sentence
Ví dụ câu với tuyên án / pronounce sentence
- 1
Thẩm phán tuyên án cho bị cáo sau khi xem xét tất cả các bằng chứng.
The judge pronounced the sentence after reviewing all the evidence.
- 2
Sau phiên tòa, luật sư của bị cáo đã yêu cầu tuyên án lại.
After the trial, the defendant's lawyer requested a new pronouncement of the sentence.
Ghi chú dùng từ tuyên án
Tuyên án là hành động của tòa án khi xác định hình phạt cho bị cáo. Các từ liên quan: 'verdict' (phán quyết), 'judgment' (bản án), 'sentence' (án tù, hình phạt).
Video minh hoạ tuyên án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên án
Câu hỏi thường gặp về "tuyên án"
Tuyên án tiếng Anh là gì?
Tuyên án tiếng Anh là "pronounce sentence" (động từ), nghĩa là: Ra lệnh tuyên án trong tòa án, xác định hình phạt cho người phạm tội.
"pronounce sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pronounce sentence" nghĩa tiếng Việt là "tuyên án". Tuyên án là hành động của tòa án khi xác định hình phạt cho bị cáo.
Phát âm "pronounce sentence" như thế nào?
"pronounce sentence" có phiên âm IPA /prəˈnaʊns ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pronounce sentence"?
The judge pronounced the sentence after reviewing all the evidence. — Thẩm phán tuyên án cho bị cáo sau khi xem xét tất cả các bằng chứng.