Tiếng Việt
Lời tuyên thệ tiếng Anh là gì?
lời tuyên thệ tiếng Anh là oath /oʊθ/. Lời cam kết chính thức, thường liên quan đến lời thề trung thành hoặc cam đoan về đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oath
Ví dụ câu với lời tuyên thệ / oath
- 1
Anh ấy đã tuyên thệ trung thành với quốc gia.
He took an oath of allegiance to the country.
- 2
Chúng tôi đã thề sẽ giữ bí mật này mãi mãi.
We swore an oath to keep this secret forever.
Ghi chú dùng từ lời tuyên thệ
Oath là lời thề chính thức, thường liên quan đến trung thành hoặc cam kết đạo đức. Các từ liên quan: 'pledge' (lời hứa), 'vow' (lời thề), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ lời tuyên thệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời tuyên thệ
Câu hỏi thường gặp về "lời tuyên thệ"
Lời tuyên thệ tiếng Anh là gì?
Lời tuyên thệ tiếng Anh là "oath" (danh từ), nghĩa là: Lời cam kết chính thức, thường liên quan đến lời thề trung thành hoặc cam đoan về đạo đức.
"oath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oath" nghĩa tiếng Việt là "lời tuyên thệ". Oath là lời thề chính thức, thường liên quan đến trung thành hoặc cam kết đạo đức.
Phát âm "oath" như thế nào?
"oath" có phiên âm IPA /oʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oath"?
He took an oath of allegiance to the country. — Anh ấy đã tuyên thệ trung thành với quốc gia.