Tiếng Việt
Tuyên thệ tiếng Anh là gì?
Tuyên thệ tiếng Anh là Swear an oath /sweər ən əʊθ/. Thề hoặc hứa một cách nghiêm túc để trung thành hoặc tuân thủ một cam kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swear an oath
Ví dụ câu với Tuyên thệ / Swear an oath
- 1
Anh ấy đã tuyên thệ trung thành với quốc gia của mình.
He swore an oath of allegiance to his country.
- 2
Chúng ta cần tuyên thệ trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
We need to swear an oath before starting the mission.
Ghi chú dùng từ Tuyên thệ
Tuyên thệ là hành động thề trung thành hoặc cam kết nghiêm túc. Các từ liên quan: 'oath' (lời thề), 'pledge' (Cam kết), 'vow' (lời thề).
Video minh hoạ Tuyên thệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuyên thệ
Câu hỏi thường gặp về "Tuyên thệ"
Tuyên thệ tiếng Anh là gì?
Tuyên thệ tiếng Anh là "Swear an oath" (động từ), nghĩa là: Thề hoặc hứa một cách nghiêm túc để trung thành hoặc tuân thủ một cam kết.
"Swear an oath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swear an oath" nghĩa tiếng Việt là "Tuyên thệ". Tuyên thệ là hành động thề trung thành hoặc cam kết nghiêm túc.
Phát âm "Swear an oath" như thế nào?
"Swear an oath" có phiên âm IPA /sweər ən əʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swear an oath"?
He swore an oath of allegiance to his country. — Anh ấy đã tuyên thệ trung thành với quốc gia của mình.