Tiếng Việt
Lon nước tiếng Anh là gì?
lon nước tiếng Anh là Soda can /ˈsoʊdə kæn/. Lon nước là hộp kim loại chứa đồ uống có ga hoặc nước giải khát đóng gói sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soda can
Ví dụ câu với lon nước / Soda can
- 1
I bought a soda can from the convenience store.
Tôi đã mua một lon nước từ cửa hàng tiện lợi.
- 2
She opened a soda can to quench her thirst.
Cô ấy mở một lon nước để giải khát.
Ghi chú dùng từ lon nước
Lon nước thường dùng để đựng đồ uống có ga hoặc nước giải khát. Các từ liên quan: can (hộp), bottle (chai), container (hộp chứa).
Video minh hoạ lon nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lon nước
Câu hỏi thường gặp về "lon nước"
Lon nước tiếng Anh là gì?
Lon nước tiếng Anh là "Soda can" (danh từ), nghĩa là: Lon nước là hộp kim loại chứa đồ uống có ga hoặc nước giải khát đóng gói sẵn.
"Soda can" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soda can" nghĩa tiếng Việt là "lon nước". Lon nước thường dùng để đựng đồ uống có ga hoặc nước giải khát.
Phát âm "Soda can" như thế nào?
"Soda can" có phiên âm IPA /ˈsoʊdə kæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soda can"?
Tôi đã mua một lon nước từ cửa hàng tiện lợi. — I bought a soda can from the convenience store.