Tiếng Việt
Lòng khao khát tiếng Anh là gì?
lòng khao khát tiếng Anh là yearning /ˈjɜːnɪŋ/. Sự khao khát mãnh liệt, mong muốn sâu sắc về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yearning
Ví dụ câu với lòng khao khát / yearning
- 1
Cô ấy có lòng khao khát được trở thành bác sĩ.
She has a yearning to become a doctor.
- 2
Anh ấy cảm thấy lòng khao khát khám phá thế giới.
He feels a yearning to explore the world.
Ghi chú dùng từ lòng khao khát
Lòng khao khát thể hiện mong muốn mãnh liệt, liên quan đến các từ như 'desire' (mong muốn), 'longing' (niềm khắc khoải), 'aspiration' (khát vọng).
Video minh hoạ lòng khao khát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng khao khát
Câu hỏi thường gặp về "lòng khao khát"
Lòng khao khát tiếng Anh là gì?
Lòng khao khát tiếng Anh là "yearning" (danh từ), nghĩa là: Sự khao khát mãnh liệt, mong muốn sâu sắc về điều gì đó.
"yearning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yearning" nghĩa tiếng Việt là "lòng khao khát". Lòng khao khát thể hiện mong muốn mãnh liệt, liên quan đến các từ như 'desire' (mong muốn), 'longing' (niềm khắc khoải), 'aspiration' (khát vọng).
Phát âm "yearning" như thế nào?
"yearning" có phiên âm IPA /ˈjɜːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yearning"?
She has a yearning to become a doctor. — Cô ấy có lòng khao khát được trở thành bác sĩ.