The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đau đáu tiếng Anh là gì?

đau đáu tiếng Anh là yearning /ˈjɜːnɪŋ/. Cảm giác mong mỏi, khắc khoải về điều gì đó xa xôi hoặc chưa đạt được.

Hình minh hoạ "đau đáu" tiếng Anh là "yearning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yearning

Tính từ
/ˈjɜːnɪŋ/

Ví dụ câu với đau đáu / yearning

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy đau đáu về quê hương của mình.

    She felt a deep yearning for her homeland.

  2. 2

    Anh ta có một nỗi đau đáu về việc thành công trong sự nghiệp.

    He has a strong yearning to succeed in his career.

Ghi chú dùng từ đau đáu

Đau đáu thể hiện sự mong mỏi mãnh liệt, thường liên quan đến tình cảm hoặc ước mơ xa vời. Các từ liên quan: 'longing' (khao khát), 'desire' (mong muốn), 'nostalgia' (hoài niệm).

Video minh hoạ đau đáu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đau đáu

Câu hỏi thường gặp về "đau đáu"

Đau đáu tiếng Anh là gì?

Đau đáu tiếng Anh là "yearning" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác mong mỏi, khắc khoải về điều gì đó xa xôi hoặc chưa đạt được.

"yearning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yearning" nghĩa tiếng Việt là "đau đáu". Đau đáu thể hiện sự mong mỏi mãnh liệt, thường liên quan đến tình cảm hoặc ước mơ xa vời.

Phát âm "yearning" như thế nào?

"yearning" có phiên âm IPA /ˈjɜːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yearning"?

She felt a deep yearning for her homeland. — Cô ấy cảm thấy đau đáu về quê hương của mình.