Tiếng Việt
Lốp đốp tiếng Anh là gì?
lốp đốp tiếng Anh là Patter /ˈpætə/. Tiếng lốp xe hoặc âm thanh lặp đi lặp lại nhẹ nhàng, đều đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Patter
Ví dụ câu với lốp đốp / Patter
- 1
Tiếng lốp xe rì rì trên đường cao tốc khiến tôi buồn ngủ.
The patter of rain on the roof is very soothing.
- 2
Tiếng lốp của chiếc xe đạp khiến trẻ em thích thú.
The gentle patter of footsteps signaled someone approaching.
Ghi chú dùng từ lốp đốp
Lốp đốp thường liên quan đến âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn như tiếng mưa hoặc bước chân. Các từ liên quan: 'patter' (tiếng lặp lại nhẹ nhàng), 'rhythm' (nhịp điệu), 'sound' (âm thanh).
Video minh hoạ lốp đốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lốp đốp
Câu hỏi thường gặp về "lốp đốp"
Lốp đốp tiếng Anh là gì?
Lốp đốp tiếng Anh là "Patter" (danh từ), nghĩa là: Tiếng lốp xe hoặc âm thanh lặp đi lặp lại nhẹ nhàng, đều đặn.
"Patter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Patter" nghĩa tiếng Việt là "lốp đốp". Lốp đốp thường liên quan đến âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn như tiếng mưa hoặc bước chân.
Phát âm "Patter" như thế nào?
"Patter" có phiên âm IPA /ˈpætə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Patter"?
The patter of rain on the roof is very soothing. — Tiếng lốp xe rì rì trên đường cao tốc khiến tôi buồn ngủ.