The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lốp xì hơi tiếng Anh là gì?

lốp xì hơi tiếng Anh là Deflated tire /dɪˈfleɪtɪd taɪər/. Lốp xe bị xẹp, giảm áp suất, không còn độ căng ban đầu.

Hình minh hoạ "lốp xì hơi" tiếng Anh là "Deflated tire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deflated tire

Danh từ
/dɪˈfleɪtɪd taɪər/

Ví dụ câu với lốp xì hơi / Deflated tire

  1. 1

    The car's tire was deflated after hitting a pothole.

    Xe hơi bị xẹp lốp sau khi va chạm vào ổ gà.

  2. 2

    You need to pump air into the deflated tire.

    Bạn cần bơm khí vào lốp xì hơi.

Ghi chú dùng từ lốp xì hơi

Lốp xì hơi là lốp xe bị mất hơi, thường do thủng hoặc rò rỉ khí. Các thuật ngữ liên quan: 'air pressure' (áp suất khí), 'puncture' (thủng), 'tire repair' (sửa lốp).

Video minh hoạ lốp xì hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lốp xì hơi

Câu hỏi thường gặp về "lốp xì hơi"

Lốp xì hơi tiếng Anh là gì?

Lốp xì hơi tiếng Anh là "Deflated tire" (danh từ), nghĩa là: Lốp xe bị xẹp, giảm áp suất, không còn độ căng ban đầu.

"Deflated tire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deflated tire" nghĩa tiếng Việt là "lốp xì hơi". Lốp xì hơi là lốp xe bị mất hơi, thường do thủng hoặc rò rỉ khí.

Phát âm "Deflated tire" như thế nào?

"Deflated tire" có phiên âm IPA /dɪˈfleɪtɪd taɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deflated tire"?

Xe hơi bị xẹp lốp sau khi va chạm vào ổ gà. — The car's tire was deflated after hitting a pothole.