Tiếng Việt
Lữ đoàn tiếng Anh là gì?
lữ đoàn tiếng Anh là brigade /brəˈɡeɪd/. Lữ đoàn là một đơn vị quân đội lớn hơn tiểu đoàn và thường gồm nhiều trung đoàn hoặc phân đội nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brigade
Ví dụ câu với lữ đoàn / brigade
- 1
The army deployed a new brigade to the border.
Quân đội đã điều động một lữ đoàn mới đến biên giới.
- 2
The brigade was responsible for the northern region.
Lữ đoàn chịu trách nhiệm khu vực phía Bắc.
Ghi chú dùng từ lữ đoàn
Lữ đoàn là một đơn vị quân sự lớn, thường gồm nhiều trung đoàn. Các thuật ngữ liên quan: 'tiểu đoàn' (battalion), 'trung đoàn' (regiment), 'đơn vị quân sự' (military unit).
Video minh hoạ lữ đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lữ đoàn
Câu hỏi thường gặp về "lữ đoàn"
Lữ đoàn tiếng Anh là gì?
Lữ đoàn tiếng Anh là "brigade" (danh từ), nghĩa là: Lữ đoàn là một đơn vị quân đội lớn hơn tiểu đoàn và thường gồm nhiều trung đoàn hoặc phân đội nhỏ hơn.
"brigade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brigade" nghĩa tiếng Việt là "lữ đoàn". Lữ đoàn là một đơn vị quân sự lớn, thường gồm nhiều trung đoàn.
Phát âm "brigade" như thế nào?
"brigade" có phiên âm IPA /brəˈɡeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brigade"?
Quân đội đã điều động một lữ đoàn mới đến biên giới. — The army deployed a new brigade to the border.