Tiếng Việt
Lữ đoàn trưởng tiếng Anh là gì?
Lữ đoàn trưởng tiếng Anh là Brigade Commander /brɪˈɡeɪd kəˈmændə/. Chỉ huy trưởng của một lữ đoàn trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brigade Commander
Ví dụ câu với Lữ đoàn trưởng / Brigade Commander
- 1
The Brigade Commander inspected the troops before the parade.
Chỉ huy trưởng lữ đoàn đã kiểm tra quân đội trước buổi diễu hành.
- 2
The Brigade Commander issued new orders to the soldiers.
Chỉ huy trưởng lữ đoàn đã phát lệnh mới cho binh sĩ.
Ghi chú dùng từ Lữ đoàn trưởng
Lữ đoàn trưởng là người chỉ huy cấp cao trong quân đội, liên quan đến các thuật ngữ như 'tướng', 'quân đoàn', 'đội trưởng'.
Video minh hoạ Lữ đoàn trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lữ đoàn trưởng
Câu hỏi thường gặp về "Lữ đoàn trưởng"
Lữ đoàn trưởng tiếng Anh là gì?
Lữ đoàn trưởng tiếng Anh là "Brigade Commander" (danh từ), nghĩa là: Chỉ huy trưởng của một lữ đoàn trong quân đội.
"Brigade Commander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brigade Commander" nghĩa tiếng Việt là "Lữ đoàn trưởng". Lữ đoàn trưởng là người chỉ huy cấp cao trong quân đội, liên quan đến các thuật ngữ như 'tướng', 'quân đoàn', 'đội trưởng'.
Phát âm "Brigade Commander" như thế nào?
"Brigade Commander" có phiên âm IPA /brɪˈɡeɪd kəˈmændə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brigade Commander"?
Chỉ huy trưởng lữ đoàn đã kiểm tra quân đội trước buổi diễu hành. — The Brigade Commander inspected the troops before the parade.