Tiếng Việt
Lư tiếng Anh là gì?
lư tiếng Anh là censer /ˈsɛnsər/. bình dùng để đốt hương hoặc nhang trong các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
censer
Ví dụ câu với lư / censer
- 1
Trong lễ hội, người ta thắp lư để cúng tổ tiên.
During the festival, people light a censer to honor their ancestors.
- 2
Lư thường được làm bằng đồng hoặc sứ để giữ mùi hương lâu hơn.
Censers are often made of bronze or porcelain to retain the fragrance longer.
Ghi chú dùng từ lư
Lư là vật dụng dùng để đốt hương trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống. Các từ liên quan: 'incense' (hương), 'altar' (bàn thờ), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ lư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lư
Câu hỏi thường gặp về "lư"
Lư tiếng Anh là gì?
Lư tiếng Anh là "censer" (danh từ), nghĩa là: bình dùng để đốt hương hoặc nhang trong các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức truyền thống.
"censer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"censer" nghĩa tiếng Việt là "lư". Lư là vật dụng dùng để đốt hương trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.
Phát âm "censer" như thế nào?
"censer" có phiên âm IPA /ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "censer"?
During the festival, people light a censer to honor their ancestors. — Trong lễ hội, người ta thắp lư để cúng tổ tiên.