Tiếng Việt
Lư đồng tiếng Anh là gì?
lư đồng tiếng Anh là bronze incense burner /brɑnz ɪnˈsɛns ˈbɜrnər/. Lư đồng là bình đựng hương bằng đồng thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bronze incense burner
Ví dụ câu với lư đồng / bronze incense burner
- 1
The ancient temple had a beautiful bronze incense burner at its entrance.
Ngôi đền cổ có một lư đồng đẹp ở lối vào.
- 2
She placed the bronze incense burner on the altar during the ceremony.
Cô ấy đặt lư đồng trên bàn thờ trong buổi lễ.
Ghi chú dùng từ lư đồng
Lư đồng là vật dụng dùng để đốt hương, liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, trang trí và nghệ thuật đồng. Các từ liên quan: 'incense' (hương), 'altar' (bàn thờ), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ lư đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lư đồng
Câu hỏi thường gặp về "lư đồng"
Lư đồng tiếng Anh là gì?
Lư đồng tiếng Anh là "bronze incense burner" (danh từ), nghĩa là: Lư đồng là bình đựng hương bằng đồng thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí.
"bronze incense burner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bronze incense burner" nghĩa tiếng Việt là "lư đồng". Lư đồng là vật dụng dùng để đốt hương, liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, trang trí và nghệ thuật đồng.
Phát âm "bronze incense burner" như thế nào?
"bronze incense burner" có phiên âm IPA /brɑnz ɪnˈsɛns ˈbɜrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bronze incense burner"?
Ngôi đền cổ có một lư đồng đẹp ở lối vào. — The ancient temple had a beautiful bronze incense burner at its entrance.