Tiếng Việt
Lừa gạt tiếng Anh là gì?
lừa gạt tiếng Anh là defraud /dɪˈfrɔd/. Hành vi lừa đảo hoặc gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defraud
Ví dụ câu với lừa gạt / defraud
- 1
Anh ấy bị bắt vì tội lừa gạt trong giao dịch tài chính.
He was arrested for defrauding in a financial transaction.
- 2
Công ty đã bị phạt vì hành vi lừa gạt khách hàng.
The company was fined for defrauding customers.
Ghi chú dùng từ lừa gạt
Lừa gạt là hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích. Các từ liên quan: cheat (lừa dối), scam (lừa đảo), deception (mưu mẹo).
Video minh hoạ lừa gạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lừa gạt
Câu hỏi thường gặp về "lừa gạt"
Lừa gạt tiếng Anh là gì?
Lừa gạt tiếng Anh là "defraud" (danh từ), nghĩa là: Hành vi lừa đảo hoặc gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác.
"defraud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defraud" nghĩa tiếng Việt là "lừa gạt". Lừa gạt là hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích.
Phát âm "defraud" như thế nào?
"defraud" có phiên âm IPA /dɪˈfrɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defraud"?
He was arrested for defrauding in a financial transaction. — Anh ấy bị bắt vì tội lừa gạt trong giao dịch tài chính.