Tiếng Việt
Thủ đoạn lừa gạt tiếng Anh là gì?
thủ đoạn lừa gạt tiếng Anh là scam /skæm/. Chiêu trò hoặc hành động lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scam
Ví dụ câu với thủ đoạn lừa gạt / scam
- 1
Anh ấy bị lừa trong một vụ scam trực tuyến.
He was scammed in an online scam.
- 2
Cần cảnh giác với các chiêu trò scam qua điện thoại.
Be cautious of scam tactics over the phone.
Ghi chú dùng từ thủ đoạn lừa gạt
Thủ đoạn lừa gạt là hành vi gian lận nhằm lừa đảo người khác. Các thuật ngữ liên quan: fraud (gian lận), deception (lừa dối), con artist (kẻ lừa đảo).
Video minh hoạ thủ đoạn lừa gạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ đoạn lừa gạt
Câu hỏi thường gặp về "thủ đoạn lừa gạt"
Thủ đoạn lừa gạt tiếng Anh là gì?
Thủ đoạn lừa gạt tiếng Anh là "scam" (danh từ), nghĩa là: Chiêu trò hoặc hành động lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác.
"scam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scam" nghĩa tiếng Việt là "thủ đoạn lừa gạt". Thủ đoạn lừa gạt là hành vi gian lận nhằm lừa đảo người khác.
Phát âm "scam" như thế nào?
"scam" có phiên âm IPA /skæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scam"?
He was scammed in an online scam. — Anh ấy bị lừa trong một vụ scam trực tuyến.